anterior cerebral artery

anterior cerebral artery

The anterior cerebral artery supplies blood to the frontal lobe of the brain.

Định nghĩa
  • Danh từ: Động mạch não trước. Đây một trong hai nhánh chính của động mạch cảnh trong (internal carotid artery). Động mạch não trước chia thành hai nhánh nhỏ hơn, phục vụ (1) đồi thị (thalamus) (2) các phần của vỏ não trán (frontal cortex) vỏ não đỉnh (parietal cortex).
dụ sử dụng
  • (Động mạch não trước cung cấp máu cho các phần trung gian của thùy trán thùy đỉnh.)
  • (Tắc nghẽn động mạch não trước có thể dẫn đến đột quỵ ảnh hưởng đến chi dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anterior cerebral artery syndrome": Hội chứng động mạch não trước, một tình trạng y tế do tắc nghẽn hoặc tổn thương động mạch này, gây yếu chi dưới thay đổi hành vi.

    • Patients with anterior cerebral artery syndrome often present with leg weakness and apathy. (Bệnh nhân mắc hội chứng động mạch não trước thường biểu hiện yếu chân thờ ơ.)
  • "Anterior cerebral artery aneurysm": Phình động mạch não trước, một khối phình bất thường trên thành động mạch có thể vỡ gây chảy máu não.

    • The surgeon successfully clipped the anterior cerebral artery aneurysm. (Bác sĩ phẫu thuật đã kẹp thành công túi phình động mạch não trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Anterior cerebral circulation (n): Tuần hoàn não trước, bao gồm động mạch não trước các nhánh của .
    • The anterior cerebral circulation is crucial for supplying the frontal lobe. (Tuần hoàn não trước rất quan trọng trong việc cung cấp máu cho thùy trán.)
  • Anterior communicating artery (n): Động mạch thông trước, một mạch máu nhỏ nối hai động mạch não trước với nhau.
    • The anterior communicating artery is a common site for aneurysms. (Động mạch thông trước vị trí phổ biến cho các túi phình.)
Từ đồng nghĩa
  • ACA (viết tắt): Động mạch não trước, thường dùng trong y văn hồ sơ bệnh án.
    • The ACA supplies blood to the medial frontal lobe. (ACA cung cấp máu cho thùy trán trung gian.)
Các cụm từ liên quan
  • Anterior cerebral artery occlusion: Tắc động mạch não trước.
    • Anterior cerebral artery occlusion can cause a stroke with specific symptoms. (Tắc động mạch não trước có thể gây đột quỵ với các triệu chứng đặc trưng.)
  • Anterior cerebral artery stenosis: Hẹp động mạch não trước.
    • Stenosis of the anterior cerebral artery reduces blood flow to the brain. (Hẹp động mạch não trước làm giảm lưu lượng máu đến não.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a blockage in the anterior cerebral artery": Bị tắc nghẽn động mạch não trước, thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng nghiêm trọng.
    • He was diagnosed with a blockage in the anterior cerebral artery after the MRI. (Anh ấy được chẩn đoán bị tắc nghẽn động mạch não trước sau khi chụp MRI.)